|
Spartak Subotica
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 10/08/2025 |
Mladost Lucani
|
Nhận định Spartak Subotica vs Mladost Lucani, 01h00 ngày 10/08
| 04.05.2026 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 2 - 1 | Spartak Subotica |
| 14.12.2025 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 0 - 0 | Spartak Subotica |
| 10.08.2025 | VĐQG Serbia | Spartak Subotica | 1 - 1 | Mladost Lucani |
| 30.03.2025 | VĐQG Serbia | Spartak Subotica | 0 - 0 | Mladost Lucani |
| 04.11.2024 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 0 - 0 | Spartak Subotica |
| 18.02.2024 | VĐQG Serbia | Spartak Subotica | 0 - 1 | Mladost Lucani |
| 04.09.2023 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 2 - 1 | Spartak Subotica |
| 15.05.2023 | VĐQG Serbia | Spartak Subotica | 2 - 0 | Mladost Lucani |
| 24.10.2022 | VĐQG Serbia | Spartak Subotica | 1 - 1 | Mladost Lucani |
| 10.07.2022 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 1 - 1 | Spartak Subotica |
Số liệu thống kê về Spartak Subotica gặp Mladost Lucani phong độ
Spartak Subotica
Mladost Lucani
Tỷ lệ trận Spartak Subotica vs Mladost Lucani
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/2*0.99 | 0.97*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.82 | 0.93*1*0.87 |
Thắng: 1.83 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Spartak Subotica gặp Mladost Lucani chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Spartak Subotica 10% thắng, hòa 60%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 04/05/2026 kết thúc với tỷ số Mladost Lucani 2 - 1 Spartak Subotica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Spartak Subotica họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Mladost Lucani thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MLUC khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MLUC
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của MLUC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Spartak Subotica vs Mladost Lucani
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|