|
Sparta Rotterdam
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:30 ngày 06/04/2024 |
Heracles Almelo
|
Nhận định Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo, 21h30 ngày 06/04
| 11.01.2026 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 2 - 0 | Heracles Almelo |
| 28.09.2025 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 3 - 0 | Sparta Rotterdam |
| 11.01.2025 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 1 - 1 | Sparta Rotterdam |
| 11.08.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 0 - 0 | Heracles Almelo |
| 06.04.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 2 | Heracles Almelo |
| 03.12.2023 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 0 - 1 | Sparta Rotterdam |
| 15.07.2022 | Giao Hữu CLB | Sparta Rotterdam | 1 - 0 | Heracles Almelo |
| 15.05.2022 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 1 - 3 | Sparta Rotterdam |
| 22.08.2021 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Heracles Almelo |
| 02.07.2021 | Giao Hữu CLB | Heracles Almelo | 1 - 2 | Sparta Rotterdam |
Số liệu thống kê về Sparta Rotterdam gặp Heracles Almelo phong độ
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo
Tỷ lệ trận Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1*0.84 | 0.96*3*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1/4*-0.91 | 0.98*1 1/4*0.90 |
Thắng: 1.64 - Hòa: 4.35 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Sparta Rotterdam gặp Heracles Almelo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sparta Rotterdam 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/01/2026 kết thúc với tỷ số Sparta Rotterdam 2 - 0 Heracles Almelo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sparta Rotterdam họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Heracles Almelo thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SROT khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SROT
Tài xỉu: -0.96*3*0.84
4/5 trận gần đây của SROT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|