|
Sparta Rotterdam
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 29/09/2024 |
Fortuna Sittard
|
Nhận định Sparta Rotterdam vs Fortuna Sittard, 02h00 ngày 29/09
| 08.02.2026 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 2 - 2 | Sparta Rotterdam |
| 23.11.2025 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 30.03.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 3 | Sparta Rotterdam |
| 29.09.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 31.03.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 4 - 0 | Fortuna Sittard |
| 13.01.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 2 | Sparta Rotterdam |
| 04.02.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 0 | Sparta Rotterdam |
| 29.10.2022 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
| 16.04.2022 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 0 | Sparta Rotterdam |
| 12.09.2021 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
Số liệu thống kê về Sparta Rotterdam gặp Fortuna Sittard phong độ
Sparta Rotterdam
Fortuna Sittard
Tỷ lệ trận Sparta Rotterdam vs Fortuna Sittard
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 3/4*0.96 | 0.92*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 1/4*0.95 | 0.85*1*-0.97 |
Thắng: 1.72 - Hòa: 3.75 - Thua: 4.30
Nhận định kèo Sparta Rotterdam gặp Fortuna Sittard chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sparta Rotterdam 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Fortuna Sittard 2 - 2 Sparta Rotterdam.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sparta Rotterdam họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortuna Sittard thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SROT khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SROT
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của SROT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FSIT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sparta Rotterdam vs Fortuna Sittard
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|