|
Sparta Praha U19
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 01/04/2025 |
Slovan Liberec U19
|
Nhận định Sparta Praha U19 vs Slovan Liberec U19, 18h00 ngày 01/04
| 20.03.2026 | U19 Séc | Sparta Praha U19 | 4 - 2 | Slovan Liberec U19 |
| 23.08.2025 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 0 - 2 | Sparta Praha U19 |
| 01.04.2025 | U19 Séc | Sparta Praha U19 | 3 - 0 | Slovan Liberec U19 |
| 24.08.2024 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 2 - 2 | Sparta Praha U19 |
| 04.05.2024 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 1 - 1 | Sparta Praha U19 |
| 07.10.2023 | U19 Séc | Sparta Praha U19 | 3 - 3 | Slovan Liberec U19 |
| 04.06.2016 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 3 - 1 | Sparta Praha U19 |
| 25.11.2015 | U19 Séc | Sparta Praha U19 | 14 - 0 | Slovan Liberec U19 |
| 04.12.2014 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 2 - 1 | Sparta Praha U19 |
| 02.08.2014 | U19 Séc | Sparta Praha U19 | 2 - 0 | Slovan Liberec U19 |
Số liệu thống kê về Sparta Praha U19 gặp Slovan Liberec U19 phong độ
Sparta Praha U19
Slovan Liberec U19
Tỷ lệ trận Sparta Praha U19 vs Slovan Liberec U19
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1 1/2*0.65 | -0.99*3 3/4*0.69 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/2*0.93 | 0.78*1 1/2*0.92 |
Thắng: 1.38 - Hòa: 4.55 - Thua: 4.85
Nhận định kèo Sparta Praha U19 gặp Slovan Liberec U19 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sparta Praha U19 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/03/2026 kết thúc với tỷ số Sparta Praha U19 4 - 2 Slovan Liberec U19.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sparta Praha U19 họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Slovan Liberec U19 thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.91*0 : 1 1/2*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SPRA19 khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SPRA19
Tài xỉu: 0.87*3 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của SPRA19 có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sparta Praha U19 vs Slovan Liberec U19
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|