|
South Melbourne
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:30 ngày 28/06/2026 |
Green Gully SC
|
Nhận định South Melbourne vs Green Gully SC, 12h30 ngày 28/06
| 28.06.2026 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 2 | Green Gully SC |
| 13.03.2026 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 1 | South Melbourne |
| 03.08.2025 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 1 | Green Gully SC |
| 25.04.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 0 | South Melbourne |
| 13.07.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 1 | South Melbourne |
| 12.04.2024 | Aus Victoria | South Melbourne | 3 - 0 | Green Gully SC |
| 28.05.2023 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 24.02.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 3 | South Melbourne |
| 04.09.2022 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 24.06.2022 | Aus Victoria | South Melbourne | 0 - 0 | Green Gully SC |
Số liệu thống kê về South Melbourne gặp Green Gully SC phong độ
South Melbourne
Green Gully SC
Tỷ lệ trận South Melbourne vs Green Gully SC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1 1/4*0.85 | 0.80*3*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/2*0.92 | 0.85*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.44 - Hòa: 4.75 - Thua: 5.70
Nhận định kèo South Melbourne gặp Green Gully SC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất South Melbourne 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 28/06/2026 kết thúc với tỷ số South Melbourne 1 - 2 Green Gully SC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của South Melbourne họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Green Gully SC thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.87*0 : 1 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên South Melbourne khi thắng 17/29 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : SME
Tài xỉu: 0.92*3*0.88
3/5 trận gần đây của GGUL có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận South Melbourne vs Green Gully SC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|