|
South Melbourne
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 13/06/2023 |
Dandenong Th.
|
Nhận định South Melbourne vs Dandenong Th., 17h00 ngày 13/06
| 05.07.2026 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 0 | Dandenong Th. |
| 21.03.2026 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 3 - 0 | South Melbourne |
| 22.06.2025 | Aus Victoria | South Melbourne | 0 - 1 | Dandenong Th. |
| 15.03.2025 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 1 - 0 | South Melbourne |
| 07.07.2024 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 0 | Dandenong Th. |
| 06.04.2024 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 1 - 2 | South Melbourne |
| 13.06.2023 | Aus Victoria | South Melbourne | 3 - 2 | Dandenong Th. |
| 11.03.2023 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 0 - 1 | South Melbourne |
| 09.07.2022 | Aus Victoria | South Melbourne | 2 - 1 | Dandenong Th. |
| 09.04.2022 | Aus Victoria | Dandenong Th. | 1 - 1 | South Melbourne |
Số liệu thống kê về South Melbourne gặp Dandenong Th. phong độ
South Melbourne
Dandenong Th.
Tỷ lệ trận South Melbourne vs Dandenong Th.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1*0.90 | 0.97*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 1/4*-0.89 | -0.99*1 1/4*0.86 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 4.35 - Thua: 4.85
Nhận định kèo South Melbourne gặp Dandenong Th. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất South Melbourne 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số South Melbourne 1 - 0 Dandenong Th..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của South Melbourne họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dandenong Th. thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.99*0 : 1*0.90
SME đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, DTHU thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : SME
Tài xỉu: 0.97*3*0.90
3/5 trận gần đây của SME có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DTHU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận South Melbourne vs Dandenong Th.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ đỏ | 2 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|