|
Sonderjyske
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 21/10/2025 |
Fredericia
|
Nhận định Sonderjyske vs Fredericia, 00h00 ngày 21/10
| 21.10.2025 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 3 - 0 | Fredericia |
| 16.08.2025 | VĐQG Đan Mạch | Fredericia | 3 - 2 | Sonderjyske |
| 02.05.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | Sonderjyske | 2 - 1 | Fredericia |
| 14.04.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 0 - 2 | Sonderjyske |
| 16.02.2024 | Giao Hữu CLB | Fredericia | 0 - 1 | Sonderjyske |
| 06.10.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 1 - 2 | Sonderjyske |
| 29.07.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 3 | Fredericia |
| 25.02.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Sonderjyske | 4 - 0 | Fredericia |
| 04.09.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 1 - 3 | Sonderjyske |
| 27.06.2022 | Giao Hữu CLB | Sonderjyske | 1 - 2 | Fredericia |
Số liệu thống kê về Sonderjyske gặp Fredericia phong độ
Sonderjyske
Fredericia
Tỷ lệ trận Sonderjyske vs Fredericia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 3/4*0.88 | -0.95*3 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.99 | 0.93*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.77 - Hòa: 4.10 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Sonderjyske gặp Fredericia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sonderjyske 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/10/2025 kết thúc với tỷ số Sonderjyske 3 - 0 Fredericia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sonderjyske họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Fredericia thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sonderjyske khi thắng 9/16 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SON
Tài xỉu: -0.97*3*0.84
3/5 trận gần đây của Sonderjyske có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Fredericia cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sonderjyske vs Fredericia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|