|
Sonderjyske
Cherif H. M.( 83’)
De Rosario O.( 12’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 06/09/2026 |
AC Horsens
Munksgaard A.(O.g 82’)
Ehibhatiomhan K.( 79’)
Moro S. A.( 56’)
Yamirou Ouorou( 31’)
Kolskogen O. M.( 19’)
|
Nhận định Sonderjyske vs AC Horsens, 19h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 2 - 5 | AC Horsens |
| 09.03.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | AC Horsens | 1 - 4 | Sonderjyske |
| 12.08.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Sonderjyske | 5 - 0 | AC Horsens |
| 09.08.2023 | Cúp Đan Mạch | AC Horsens | 1 - 2 | Sonderjyske |
| 20.05.2021 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 1 - 2 | Sonderjyske |
| 11.04.2021 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 2 - 3 | AC Horsens |
| 14.03.2021 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 2 - 0 | AC Horsens |
| 27.01.2021 | Giao Hữu CLB | Sonderjyske | 1 - 1 | AC Horsens |
| 09.11.2020 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 0 - 3 | Sonderjyske |
| 10.06.2020 | Cúp Đan Mạch | Sonderjyske | 2 - 1 | AC Horsens |
Số liệu thống kê về Sonderjyske gặp AC Horsens phong độ
Sonderjyske
AC Horsens
Tỷ lệ trận Sonderjyske vs AC Horsens
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.84 | 0.86*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | -0.83*1 1/4*0.70 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.75
Nhận định kèo Sonderjyske gặp AC Horsens chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sonderjyske 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Sonderjyske 2 - 5 AC Horsens.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sonderjyske họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của AC Horsens thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SON khi thắng 16/36 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SON
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của SON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HOR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Sonderjyske đấu với AC Horsens
| 90+4' | Christensen J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+2' | Justinussen A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-5 |
| 90' | Ivan Milicevic sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 88' | Botegi J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 87' | Thay người bên phía Sonderjyske: Tambedou B. vào sân thay De Rosario O. |
| 85' | Cherif H. M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 84' | Thay người bên phía AC Horsens: Justinussen A. vào sân thay Ehibhatiomhan K. |
| 83' | Cherif H. M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 83' |
|
| 83' |
|
| 82' |
|
| 82' | Munksgaard A. sút chân phải, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 22) |
| 79' | Ehibhatiomhan K. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 79' |
|
| 78' | Thay người bên phía Sonderjyske: Christensen J. vào sân thay Hoeg A. |
| 75' |
|
| 73' | Vinderslev R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 73' |
|
| 69' | Thay người bên phía AC Horsens: Bonde Jensen J. vào sân thay Yamirou Ouorou |
| 69' | Thay người bên phía AC Horsens: Adam Herdonsson vào sân thay Moro S. A. |
| 69' | Thay người bên phía AC Horsens: Botegi J. vào sân thay Julius Madsen |
| 61' | Julius Madsen sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 60' | Ehibhatiomhan K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 60' | Thay người bên phía Sonderjyske: D.Wilkins vào sân thay Oggesen A. |
| 60' | Thay người bên phía AC Horsens: Ivan Milicevic vào sân thay Tauriainen J. |
| 58' |
|
| 58' |
|
| 56' | Moro S. A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 56' |
|
| 47' | Phạt góc thứ 2 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Ehibhatiomhan K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Thay người bên phía Sonderjyske: Kristensen P. vào sân thay Seydi I. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 42' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 41' | De Rosario O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 40' | De Rosario O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 38' | Saine A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 34' | Soulas M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 31' | Yamirou Ouorou sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 31' | Ehibhatiomhan K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 31' |
|
| 28' | De Rosario O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 24' | Yamirou Ouorou sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 23' |
|
| 22' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 19' | Kolskogen O. M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 19' | Kolskogen O. M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Tauriainen J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 19' |
|
| 18' |
|
| 16' | Julius Madsen sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | De Rosario O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 12' |
|
| 09' | Cherif H. M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Cherif H. M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Sonderjyske gặp AC Horsens
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Sonderjyske
| 24 | Shinton N. |
| 23 | Ebube Gideon Duru |
| 12 | Soulas M. |
| 21 | Velkov S. |
| 3 | Munksgaard A. |
| 22 | Oggesen A. |
| 6 | Vinderslev R. |
| 17 | Hoeg A. |
| 8 | Cherif H. M. |
| 31 | Seydi I. |
| 11 | De Rosario O. |
Đội dự bị
| 7 | Emini S. |
| 1 | Flo N. |
| 9 | Hoppe M. |
| 19 | Kristensen P. |
| 15 | Qamili L. |
| 26 | Tambedou B. |
| 30 | Gustav Wagner |
| 13 | D.Wilkins |
Đội hình chính AC Horsens
| Delac M. | 1 |
| Saine A. | 28 |
| Kolskogen O. M. | 24 |
| Mikkel Kupijbida | 35 |
| Palsson V. | 26 |
| Lusavec K. | 20 |
| Moro S. A. | 16 |
| Tauriainen J. | 19 |
| Julius Madsen | 14 |
| Yamirou Ouorou | 27 |
| Ehibhatiomhan K. | 11 |
Đội dự bị
| Bonde Jensen J. | 6 |
| Romero Seniko Doua | 30 |
| Adam Herdonsson | 17 |
| Anders Hoff | 31 |
| Justinussen A. | 15 |
| Korkko J. | 18 |
| Ivan Milicevic | 7 |
Thống kê sau trận Sonderjyske vs AC Horsens
|
|
11 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 21 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
39% | Cầm bóng | 61% |
|