|
Slovenia
Vanja Drkusic( 65’)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 04/06/2026 |
Síp
Marinos Tzionis( 07’)
|
Nhận định Slovenia vs Síp, 22h59 ngày 04/06
| 04.06.2026 | Giao Hữu ĐTQG | Slovenia | 1 - 1 | Síp |
| 14.11.2021 | VLWC KV Châu Âu | Slovenia | 2 - 1 | Síp |
| 30.03.2021 | VLWC KV Châu Âu | Síp | 1 - 0 | Slovenia |
| 17.10.2018 | UEFA Nations League | Slovenia | 1 - 1 | Síp |
| 10.09.2018 | UEFA Nations League | Síp | 2 - 1 | Slovenia |
| 11.09.2013 | VLWC KV Châu Âu | Síp | 0 - 2 | Slovenia |
| 13.10.2012 | VLWC KV Châu Âu | Slovenia | 2 - 1 | Síp |
| 28.02.2006 | Cúp Bồ Đào Nha | Síp | 0 - 1 | Slovenia |
Số liệu thống kê về Slovenia gặp Síp phong độ
Slovenia
Síp
Tỷ lệ trận Slovenia vs Síp
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1*0.92 | 0.91*2 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.81 | -0.98*1*0.80 |
Thắng: 1.43 - Hòa: 3.75 - Thua: 7.20
Nhận định kèo Slovenia gặp Síp chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Slovenia 50% thắng, hòa 25%, thua 25%, trận gần nhất vào ngày 04/06/2026 kết thúc với tỷ số Slovenia 1 - 1 Síp.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slovenia họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Síp thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Slovenia khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SVN
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
4/5 trận gần đây của SVN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Slovenia đấu với Síp
| 90+1' |
|
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 88' | Tian Nai Koren vào sân thay cho Danijel Sturm (Slovenia) |
| 85' | Adrian Zeljkovic vào sân thay cho Adam Gnezda Cerin (Slovenia) |
| 85' | Đội Cyprus có sự thay đổi người, Grigoris Kastanos rời sân nhường chỗ cho Giannis Satsias |
| 85' | Andreas Shikkis rời sân nhường chỗ cho Giorgos Naoum (Cyprus) |
| 85' | Đội Slovenia có sự thay đổi người, Zan Vipotnik rời sân nhường chỗ cho Ester Sokler |
| 72' | Ioannis Pittas rời sân nhường chỗ cho Charalambos Kyriakou (Cyprus) |
| 72' | Sự thay đổi người bên phía Cyprus, Andreas Christou vào sân thay cho Stavros Georgiou |
| 66' |
|
| 65' |
|
| 64' | Đội Slovenia có sự thay đổi người, Benjamin Verbic rời sân nhường chỗ cho Andraz Sporar |
| 63' | Srdjan Kuzmic rời sân nhường chỗ cho Zan Karnicnik (Slovenia) |
| 63' | Adam Gnezda Cerin rời sân nhường chỗ cho Vanja Drkusic (Slovenia) |
| 62' |
|
| 61' | Thẻ vàng thứ 2 điều này đồng nghĩa với một tấm thẻ đỏ cho Panagiotis Andreou(Cyprus) |
| 58' | Andronikos Kakoullis vào sân thay cho Marinos Tzionis (Cyprus) |
| 57' | Sự thay đổi người bên phía Cyprus, Ioannis Kosti vào sân thay cho Charalampos Charalampous |
| 52' |
|
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Sự thay đổi người bên phía Slovenia, Tjas Begic vào sân thay cho Svit Seslar |
| 45' | Tamar Svetlin rời sân nhường chỗ cho Sandi Lovric (Slovenia) |
| 07' |
|
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Slovenia gặp Síp
-
(4-4-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Slovenia
| 1 | J. Oblak |
| 5 | S. Kuzmic |
| 6 | J. Bijol |
| 23 | D. Brekalo |
| 13 | E. Janza |
| 10 | S. Seslar |
| 22 | A. Cerin |
| 14 | T. Svetlin |
| 7 | B. Verbic |
| 18 | Z. Vipotnik |
| 15 | D. Sturm |
Đội dự bị
| 21 | V. Drkusic |
| 2 | Z. Karnicnik |
| 24 | N. Zugelj |
| 16 | I. Vekic |
| 19 | D. Sturm |
| 4 | D. Petrovic |
| 25 | A. Zeljkovic |
| 3 | J. Balkovec |
| 12 | M. Turk |
| 17 | J. Mlakar |
| 26 | Adrian Zeljkovic |
Đội hình chính Síp
| Fabiano | 1 |
| Malekkidis | 14 |
| K. Laifis | 19 |
| C. Sielis | 15 |
| A. Shikkis | 26 |
| C. Charalampous | 5 |
| P. Andreou | 16 |
| G. Kastanos | 20 |
| M. Tzionis | 21 |
| I. Pittas | 9 |
| S. Georgiou | 24 |
Đội dự bị
| G. Satsias | 6 |
| Fabiano Freitas | 12 |
| C. Kyriakou | 23 |
| Giorgos Naoum | 25 |
| N. Michail | 22 |
| P. Sotiriou | 10 |
| I. Kousoulos | 8 |
| A. Kakoullis | 11 |
| A. Correia | 7 |
| K. Artymatas | 18 |
| L. Loizou | 17 |
| S. Andreou | 4 |
| N. Panagiotou | 3 |
Thống kê sau trận Slovenia vs Síp
|
|
21 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
11 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
3 | Việt vị | 3 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|