|
Slovan Liberec U19
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:15 ngày 10/09/2025 |
Pardubice U19
|
Nhận định Slovan Liberec U19 vs Pardubice U19, 17h15 ngày 10/09
| 28.03.2026 | U19 Séc | Pardubice U19 | 3 - 1 | Slovan Liberec U19 |
| 10.09.2025 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 2 - 2 | Pardubice U19 |
| 12.06.2025 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 2 - 1 | Pardubice U19 |
| 16.11.2024 | U19 Séc | Pardubice U19 | 0 - 1 | Slovan Liberec U19 |
| 23.03.2024 | U19 Séc | Pardubice U19 | 2 - 3 | Slovan Liberec U19 |
| 26.08.2023 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 1 - 1 | Pardubice U19 |
| 05.12.2015 | U19 Séc | Pardubice U19 | 0 - 1 | Slovan Liberec U19 |
| 09.09.2015 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 0 - 0 | Pardubice U19 |
| 08.04.2015 | U19 Séc | Pardubice U19 | 1 - 0 | Slovan Liberec U19 |
| 29.10.2014 | U19 Séc | Slovan Liberec U19 | 5 - 1 | Pardubice U19 |
Số liệu thống kê về Slovan Liberec U19 gặp Pardubice U19 phong độ
Slovan Liberec U19
Pardubice U19
Tỷ lệ trận Slovan Liberec U19 vs Pardubice U19
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*1 1/4 : 0*0.91 | -0.95*3 1/4*0.65 |
| Hiệp 1 | 0.79*1/2 : 0*0.91 | 0.91*1 1/4*0.79 |
Thắng: 5.20 - Hòa: 4.25 - Thua: 1.38
Nhận định kèo Slovan Liberec U19 gặp Pardubice U19 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slovan Liberec U19 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 28/03/2026 kết thúc với tỷ số Pardubice U19 3 - 1 Slovan Liberec U19.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slovan Liberec U19 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Pardubice U19 thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.95*1/4 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Slovan Liberec U19 khi thắng 6/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLI19
Tài xỉu: -0.95*3 1/4*0.65
5 trận gần đây của Slovan Liberec U19 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Pardubice U19 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Slovan Liberec U19 vs Pardubice U19
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|