|
Slo. Bratislava
Barseghyan T.( Pen 76’)
Bajric K.( 53’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 24/10/2026 |
Dukla BB
Hanes A.( 90+3’)
Hanes A.( 88’)
|
Nhận định Slo. Bratislava vs Dukla BB, 20h30 ngày 24/10
| 24.10.2026 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 2 - 2 | Dukla BB |
| 01.07.2025 | Giao Hữu CLB | Slo. Bratislava | 4 - 1 | Dukla BB |
| 01.12.2024 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 3 - 1 | Dukla BB |
| 25.08.2024 | VĐQG Slovakia | Dukla BB | 0 - 2 | Slo. Bratislava |
| 04.11.2023 | VĐQG Slovakia | Dukla BB | 1 - 4 | Slo. Bratislava |
| 05.08.2023 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 2 - 2 | Dukla BB |
| 13.05.2023 | VĐQG Slovakia | Dukla BB | 1 - 2 | Slo. Bratislava |
| 16.04.2023 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 4 - 0 | Dukla BB |
| 18.02.2023 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 2 - 2 | Dukla BB |
| 03.09.2022 | VĐQG Slovakia | Dukla BB | 0 - 1 | Slo. Bratislava |
Số liệu thống kê về Slo. Bratislava gặp Dukla BB phong độ
Slo. Bratislava
Dukla BB
Tỷ lệ trận Slo. Bratislava vs Dukla BB
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1 3/4*0.90 | 0.88*3 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 3/4*0.87 | -0.94*1 1/2*0.76 |
Thắng: 1.29 - Hòa: 5.30 - Thua: 7.20
Nhận định kèo Slo. Bratislava gặp Dukla BB chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slo. Bratislava 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Slo. Bratislava 2 - 2 Dukla BB.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slo. Bratislava họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dukla BB thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.94*0 : 1 3/4*0.78
SBRA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, DUK thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : DUK
Tài xỉu: 0.88*3 1/4*0.94
4/5 trận gần đây của SBRA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Slo. Bratislava đấu với Dukla BB
| 90+8' | Barseghyan T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90+8' | Pokorny P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+8' | Marcelli N. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+8' | Barseghyan T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+8' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+7' | Thay người bên phía Dukla BB: Viktor Toth vào sân thay Duris M. |
| 90+3' | Hanes A. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' | Hanes A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 88' |
|
| 87' | Marcelli N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 87' | Marcelli N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 86' | Slebodnik T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 85' | Thay người bên phía Dukla BB: Hanes A. vào sân thay Polievka R. |
| 85' | Thay người bên phía Dukla BB: Okechukwu E. vào sân thay Povazanec J. |
| 79' | Barseghyan T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 78' |
|
| 77' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Marcelli N. vào sân thay Gajdos A. |
| 77' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: C. Martínez vào sân thay Camara S. |
| 76' |
|
| 76' | Barseghyan T. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 74' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 71' |
|
| 65' | Barseghyan T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 65' | Mustafic A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 64' | Thay người bên phía Dukla BB: Slebodnik T. vào sân thay David Richtarech |
| 64' | Thay người bên phía Dukla BB: Vallo K. vào sân thay Enzo Mauro Arevalo Acosta |
| 64' |
|
| 63' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Barseghyan T. vào sân thay Kianga M. |
| 62' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Mustafic A. vào sân thay Ibrahim R. |
| 62' |
|
| 60' | Phạt góc thứ 7 |
| 56' | Griger A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 56' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Kozlovsky S. vào sân thay Cruz S. |
| 53' | Bajric K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 53' | Cruz S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 53' |
|
| 52' |
|
| 51' | Gajdos A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' |
|
| 43' | Enzo Mauro Arevalo Acosta sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 43' | Phạt góc thứ 6 |
| 42' | Camara S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 39' | Kianga M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 37' | Markovic S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 37' | Camara S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 37' | Ibrahim R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 37' | Phạt góc thứ 5 |
| 36' | Blackman C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Phạt góc thứ 4 |
| 34' | Phạt góc thứ 3 |
| 33' | Camara S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' | Griger A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 25' | Polievka R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 17' | Camara S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 14' | Kianga M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Ibrahim R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 10' | Cruz S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' | Blackman C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | Martin Gjorgievski sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Slo. Bratislava gặp Dukla BB
-
(4-1-4-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Slo. Bratislava
| 71 | Takac D. |
| 57 | Cruz S. |
| 15 | Markovic S. |
| 12 | Bajric K. |
| 28 | Blackman C. |
| 3 | Pokorny P. |
| 21 | Camara S. |
| 8 | Gajdos A. |
| 5 | Ibrahim R. |
| 19 | Kianga M. |
| 30 | Griger A. |
Đội dự bị
| 7 | Leo Hofstadter |
| 2 | Kozlovsky S. |
| 10 | Marcelli N. |
| 70 | C. Martinez |
| 88 | Matsuoka D. |
| 20 | Mustafic A. |
| 1 | Popovic A. |
| 6 | Wimmer K. |
Đội hình chính Dukla BB
| Hrosso L. | 31 |
| Nicolas Sikula | 13 |
| Lubomir Willweber | 41 |
| Bakala M. | 23 |
| Viegas M. | 42 |
| David Richtarech | 6 |
| Povazanec J. | 7 |
| Polievka R. | 17 |
| Martin Gjorgievski | 28 |
| Enzo Mauro Arevalo Acosta | 29 |
| Duris M. | 57 |
Đội dự bị
| Hanes A. | 73 |
| Joao Vitor Miranda de Souza | 14 |
| Okechukwu E. | 25 |
| Adrian Sivicek | 15 |
| Slebodnik T. | 9 |
| Viktor Toth | 24 |
| Trefil J. | 1 |
| Vallo K. | 11 |
Thống kê sau trận Slo. Bratislava vs Dukla BB
|
|
27 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 5 |
|
|
|
68% | Cầm bóng | 32% |
|