|
Slavia Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:00 ngày 13/02/2023 |
Pirin Blagoevgrad
|
Nhận định Slavia Sofia vs Pirin Blagoevgrad, 22h00 ngày 13/02
| 02.04.2024 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 0 - 0 | Pirin Blagoevgrad |
| 02.10.2023 | VĐQG Bulgaria | Pirin Blagoevgrad | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 13.02.2023 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 2 - 0 | Pirin Blagoevgrad |
| 31.07.2022 | VĐQG Bulgaria | Pirin Blagoevgrad | 1 - 2 | Slavia Sofia |
| 14.03.2022 | VĐQG Bulgaria | Pirin Blagoevgrad | 0 - 0 | Slavia Sofia |
| 27.10.2021 | Cúp Bulgaria | Slavia Sofia | 1 - 0 | Pirin Blagoevgrad |
| 02.10.2021 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 1 - 1 | Pirin Blagoevgrad |
| 29.04.2018 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 2 - 1 | Pirin Blagoevgrad |
| 14.04.2018 | VĐQG Bulgaria | Pirin Blagoevgrad | 2 - 5 | Slavia Sofia |
| 19.03.2018 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 3 - 1 | Pirin Blagoevgrad |
Số liệu thống kê về Slavia Sofia gặp Pirin Blagoevgrad phong độ
Slavia Sofia
Pirin Blagoevgrad
Tỷ lệ trận Slavia Sofia vs Pirin Blagoevgrad
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1*0.88 | -0.96*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 1/4*-0.89 | 0.71*3/4*-0.90 |
Thắng: 1.49 - Hòa: 3.75 - Thua: 6.10
Nhận định kèo Slavia Sofia gặp Pirin Blagoevgrad chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slavia Sofia 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 02/04/2024 kết thúc với tỷ số Slavia Sofia 0 - 0 Pirin Blagoevgrad.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slavia Sofia họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Pirin Blagoevgrad thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.99*0 : 1*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSOF khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSOF
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của SSOF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PBLA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Slavia Sofia vs Pirin Blagoevgrad
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|