|
Slavia Praha
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:30 ngày 27/10/2024 |
Dukla Praha
|
Nhận định Slavia Praha vs Dukla Praha, 21h30 ngày 27/10
| 28.02.2026 | VĐQG Séc | Dukla Praha | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 27.09.2025 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 2 - 0 | Dukla Praha |
| 30.03.2025 | VĐQG Séc | Dukla Praha | 0 - 0 | Slavia Praha |
| 27.10.2024 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 3 - 0 | Dukla Praha |
| 19.10.2022 | Cúp Séc | Dukla Praha | 0 - 4 | Slavia Praha |
| 19.01.2021 | Cúp Séc | Slavia Praha | 4 - 1 | Dukla Praha |
| 07.04.2019 | VĐQG Séc | Dukla Praha | 1 - 5 | Slavia Praha |
| 30.10.2018 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 4 - 1 | Dukla Praha |
| 14.05.2018 | VĐQG Séc | Dukla Praha | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 19.11.2017 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 5 - 0 | Dukla Praha |
Số liệu thống kê về Slavia Praha gặp Dukla Praha phong độ
Slavia Praha
Dukla Praha
Tỷ lệ trận Slavia Praha vs Dukla Praha
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 2 1/2*1.00 | 0.93*3 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 1*-0.84 | 0.97*1 1/2*0.89 |
Thắng: 1.07 - Hòa: 9.10 - Thua: 18.00
Nhận định kèo Slavia Praha gặp Dukla Praha chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slavia Praha 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Dukla Praha 0 - 2 Slavia Praha.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slavia Praha họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dukla Praha thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 2 3/4*0.82
SLPRA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DPRA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SLPRA
Tài xỉu: 0.95*3 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DPRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Slavia Praha vs Dukla Praha
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|