|
Slavia Praha
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:15 ngày 06/04/2023 |
Bohemians 1905
|
|||
| TS 90': 2-2; HP: 1-0 | |||||
Nhận định Slavia Praha vs Bohemians 1905, 01h15 ngày 06/04
| 23.08.2026 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 23.11.2025 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 3 - 1 | Bohemians 1905 |
| 27.07.2025 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 03.03.2025 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 2 - 0 | Bohemians 1905 |
| 29.09.2024 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 4 | Slavia Praha |
| 06.04.2024 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 2 - 1 | Bohemians 1905 |
| 30.10.2023 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 07.05.2023 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 6 - 0 | Bohemians 1905 |
| 23.04.2023 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 3 - 0 | Bohemians 1905 |
| 06.04.2023 | Cúp Séc | Slavia Praha | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
Số liệu thống kê về Slavia Praha gặp Bohemians 1905 phong độ
Slavia Praha
Bohemians 1905
Tỷ lệ trận Slavia Praha vs Bohemians 1905
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1 3/4*0.95 | 0.84*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 3/4*0.96 | 0.89*1 1/4*0.97 |
Thắng: 1.22 - Hòa: 5.70 - Thua: 9.30
Nhận định kèo Slavia Praha gặp Bohemians 1905 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slavia Praha 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Slavia Praha 2 - 2 Bohemians 1905.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slavia Praha họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bohemians 1905 thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1 1/2*0.95
SLPRA thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận sân nhà gần nhất). Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 3 trận đối đầu vừa qua.
Dự đoán : SLPRA
Tài xỉu: 0.87*3*0.99
4/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BOHE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Slavia Praha vs Bohemians 1905
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|