|
SL Nghệ An
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 19/11/2024 |
Thể Công - Viettel
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV 360 + 4 | |||||
Nhận định SL Nghệ An vs Thể Công - Viettel, 18h00 ngày 19/11
| 05.04.2026 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 08.02.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 25.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | SL Nghệ An |
| 19.11.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
| 30.06.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 2 | SL Nghệ An |
| 22.10.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 01.06.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 01.10.2022 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | SL Nghệ An |
| 28.03.2021 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
Số liệu thống kê về SL Nghệ An gặp Thể Công - Viettel phong độ
SL Nghệ An
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận SL Nghệ An vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*1/4 : 0*0.76 | 0.99*2*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.68*1/4 : 0*-0.86 | 0.92*3/4*0.88 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 2.96 - Thua: 2.05
Nhận định kèo SL Nghệ An gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SL Nghệ An 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số SL Nghệ An 1 - 1 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SL Nghệ An họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.99*1/4 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VTT khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: 0.97*2*0.83
3/5 trận gần đây của SLNA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VTT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận SL Nghệ An vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|