|
SL Nghệ An
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 22/10/2023 |
Thể Công - Viettel
|
|||
| Kênh phát sóng: VTV5, FPT Play | |||||
Nhận định SL Nghệ An vs Thể Công - Viettel, 17h00 ngày 22/10
| 05.04.2026 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 08.02.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 25.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | SL Nghệ An |
| 19.11.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
| 30.06.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 2 | SL Nghệ An |
| 22.10.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 01.06.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 01.10.2022 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | SL Nghệ An |
| 28.03.2021 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
Số liệu thống kê về SL Nghệ An gặp Thể Công - Viettel phong độ
SL Nghệ An
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận SL Nghệ An vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1/2 : 0*0.89 | 0.98*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.79*1/4 : 0*-0.95 | 0.71*3/4*-0.90 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.25 - Thua: 1.89
Nhận định kèo SL Nghệ An gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SL Nghệ An 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số SL Nghệ An 1 - 1 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SL Nghệ An họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
SLNA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, VTT thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SLNA
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SLNA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VTT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận SL Nghệ An vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|