|
SL Nghệ An
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 09/11/2025 |
Becamex TP. HCM
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV360+9 | |||||
Nhận định SL Nghệ An vs Becamex TP. HCM, 18h00 ngày 09/11
| 24.05.2026 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 09.11.2025 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 26.06.2025 | Cúp Việt Nam | SL Nghệ An | 3 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 22.02.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | SL Nghệ An |
| 23.01.2025 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 26.05.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 09.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 3 - 2 | SL Nghệ An |
| 29.07.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 07.04.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 03.11.2022 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 3 - 0 | Becamex TP. HCM |
Số liệu thống kê về SL Nghệ An gặp Becamex TP. HCM phong độ
SL Nghệ An
Becamex TP. HCM
Tỷ lệ trận SL Nghệ An vs Becamex TP. HCM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.75 | -0.98*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.97 | 0.98*1*0.84 |
Thắng: 2.27 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.68
Nhận định kèo SL Nghệ An gặp Becamex TP. HCM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SL Nghệ An 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Becamex TP. HCM 0 - 1 SL Nghệ An.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SL Nghệ An họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Becamex TP. HCM thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLNA khi thắng 18/33 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SLNA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Becamex TP. HCM có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận SL Nghệ An vs Becamex TP. HCM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|