|
Skalica
Nonikashvili L.( 52’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 30/08/2026 |
Dunajska Stred
Uros Kabic( 87’)
Abdoulaye Gueye( 85’)
Trusa M.( 66’)
Gagua G.( 33’)
Trusa M.( 31’)
Prince Owusu( 17’)
|
Nhận định Skalica vs Dunajska Stred, 22h00 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Slovakia | Skalica | 1 - 6 | Dunajska Stred |
| 21.02.2026 | VĐQG Slovakia | Dunajska Stred | 3 - 2 | Skalica |
| 05.10.2025 | VĐQG Slovakia | Skalica | 1 - 1 | Dunajska Stred |
| 08.02.2025 | VĐQG Slovakia | Dunajska Stred | 3 - 1 | Skalica |
| 21.09.2024 | VĐQG Slovakia | Skalica | 1 - 3 | Dunajska Stred |
| 10.02.2024 | VĐQG Slovakia | Dunajska Stred | 1 - 0 | Skalica |
| 23.09.2023 | VĐQG Slovakia | Skalica | 0 - 1 | Dunajska Stred |
| 25.02.2023 | VĐQG Slovakia | Dunajska Stred | 2 - 1 | Skalica |
| 10.09.2022 | VĐQG Slovakia | Skalica | 1 - 1 | Dunajska Stred |
| 14.05.2016 | VĐQG Slovakia | Skalica | 2 - 1 | Dunajska Stred |
Số liệu thống kê về Skalica gặp Dunajska Stred phong độ
Skalica
Dunajska Stred
Tỷ lệ trận Skalica vs Dunajska Stred
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*3/4 : 0*0.81 | 0.80*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.93*1/4 : 0*0.77 | -0.97*1 1/4*0.79 |
Thắng: 4.35 - Hòa: 4.05 - Thua: 1.60
Nhận định kèo Skalica gặp Dunajska Stred chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Skalica 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Skalica 1 - 6 Dunajska Stred.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Skalica họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Dunajska Stred thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.97*3/4 : 0*0.81
SKA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, DSTRE thi đấu TỰ TIN (thắng 5/5 trận gần nhất).
Dự đoán : DSTRE
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của DSTRE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Skalica đấu với Dunajska Stred
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-6 |
| 87' |
|
| 86' | Thay người bên phía Dunajska Stred: Uros Kabic vào sân thay Ammar Ramadan |
| 85' |
|
| 83' | Thay người bên phía Skalica: Gulisek M. vào sân thay Nonikashvili L. |
| 80' | Thay người bên phía Dunajska Stred: Diongue F. vào sân thay Ouro S. |
| 80' | Thay người bên phía Dunajska Stred: Sylla A. vào sân thay Prince Owusu |
| 80' | Thay người bên phía Dunajska Stred: Jencus M. vào sân thay Nemanic K. |
| 72' |
|
| 68' | Thay người bên phía Dunajska Stred: Abdoulaye Gueye vào sân thay Trusa M. |
| 66' |
|
| 66' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 64' | Thay người bên phía Skalica: Krizan A. vào sân thay Masik M. |
| 52' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Skalica: Ryzek M. vào sân thay Martin Cernek |
| 46' | Thay người bên phía Skalica: Morong A. vào sân thay Lukas Simko |
| 46' | Thay người bên phía Skalica: Masik M. vào sân thay Ravas A. |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-3 |
| 33' |
|
| 31' |
|
| 17' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Skalica gặp Dunajska Stred
-
(4-1-4-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Skalica
| 1 | Richard Ludha |
| 8 | Lukas Simko |
| 3 | Martin Cernek |
| 6 | Karhan P. |
| 13 | Sula S. |
| 21 | Ravas A. |
| 23 | Daniel E. |
| 17 | Petr Pudhorocky |
| 27 | Baris D. |
| 10 | Nonikashvili L. |
| 7 | Philip Onyedika |
Đội dự bị
| 14 | Gulisek M. |
| 11 | Krizan A. |
| 19 | Masik M. |
| 9 | Morong A. |
| 20 | Podhorin O. |
| 91 | Potocny R. |
| 33 | Erik Riska |
| 5 | Ryzek M. |
Đội hình chính Dunajska Stred
| Filipe | 1 |
| Csoka B. | 40 |
| Nemanic K. | 81 |
| Filip Blazek | 26 |
| Trontelj Z. | 23 |
| Ammar Ramadan | 10 |
| Bationo J. | 17 |
| Ouro S. | 44 |
| Prince Owusu | 30 |
| Gagua G. | 29 |
| Trusa M. | 46 |
Đội dự bị
| Diongue F. | 27 |
| Abdoulaye Gueye | 11 |
| Ivacic A. | 31 |
| Jencus M. | 38 |
| Uros Kabic | 7 |
| Jakub Majer | 48 |
| Sylla A. | 19 |
Thống kê sau trận Skalica vs Dunajska Stred
|
|
8 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 10 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 3 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|