|
SKA-Khabarovsk
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 23/03/2025 |
Rotor Volgograd
|
Nhận định SKA-Khabarovsk vs Rotor Volgograd, 12h00 ngày 23/03
| 20.07.2026 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 0 | SKA-Khabarovsk |
| 18.04.2026 | Hạng 2 Nga | SKA-Khabarovsk | 1 - 2 | Rotor Volgograd |
| 07.09.2025 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 0 | SKA-Khabarovsk |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Nga | SKA-Khabarovsk | 1 - 0 | Rotor Volgograd |
| 13.10.2024 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 1 - 1 | SKA-Khabarovsk |
| 06.11.2021 | Hạng 2 Nga | SKA-Khabarovsk | 3 - 1 | Rotor Volgograd |
| 24.07.2021 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 0 - 0 | SKA-Khabarovsk |
| 29.09.2019 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 5 - 3 | SKA-Khabarovsk |
| 28.04.2019 | Hạng 2 Nga | Rotor Volgograd | 2 - 2 | SKA-Khabarovsk |
| 13.10.2018 | Hạng 2 Nga | SKA-Khabarovsk | 0 - 1 | Rotor Volgograd |
Số liệu thống kê về SKA-Khabarovsk gặp Rotor Volgograd phong độ
SKA-Khabarovsk
Rotor Volgograd
Tỷ lệ trận SKA-Khabarovsk vs Rotor Volgograd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.84 | 0.81*1 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.86 | 0.91*3/4*0.89 |
Thắng: 2.22 - Hòa: 2.93 - Thua: 3.05
Nhận định kèo SKA-Khabarovsk gặp Rotor Volgograd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SKA-Khabarovsk 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 20/07/2026 kết thúc với tỷ số Rotor Volgograd 1 - 0 SKA-Khabarovsk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SKA-Khabarovsk họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rotor Volgograd thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SKAE khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SKAE
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của SKAE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RVOL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận SKA-Khabarovsk vs Rotor Volgograd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|