|
SK Super Nova
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 06/07/2025 |
FK Tukums 2000
|
Nhận định SK Super Nova vs FK Tukums 2000, 22h00 ngày 06/07
| 10.09.2026 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 1 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 01.07.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 2 | SK Super Nova |
| 12.05.2026 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 1 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 22.03.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 2 | SK Super Nova |
| 28.09.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 2 - 1 | SK Super Nova |
| 06.07.2025 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 1 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 16.05.2025 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 1 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 31.03.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 2 - 2 | SK Super Nova |
| 17.09.2023 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 0 | SK Super Nova |
| 30.06.2023 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 2 - 5 | FK Tukums 2000 |
Số liệu thống kê về SK Super Nova gặp FK Tukums 2000 phong độ
SK Super Nova
FK Tukums 2000
Tỷ lệ trận SK Super Nova vs FK Tukums 2000
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/2*0.98 | 0.80*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.88 | 0.80*1*1.00 |
Thắng: 1.82 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.50
Nhận định kèo SK Super Nova gặp FK Tukums 2000 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SK Super Nova 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/09/2026 kết thúc với tỷ số SK Super Nova 1 - 0 FK Tukums 2000.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SK Super Nova họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Tukums 2000 thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.92*0 : 3/4*0.73
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TSAL khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TSAL
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của TSAL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận SK Super Nova vs FK Tukums 2000
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|