|
Sivasspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 17:30 ngày 28/01/2023 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Sivasspor vs Adana Demirspor, 17h30 ngày 28/01
| 19.02.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Sivasspor |
| 25.09.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 5 - 0 | Adana Demirspor |
| 29.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 5 - 1 | Adana Demirspor |
| 26.10.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 4 | Sivasspor |
| 17.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 1 | Sivasspor |
| 05.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 28.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 2 | Adana Demirspor |
| 14.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Sivasspor |
| 13.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 3 | Sivasspor |
| 24.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Sivasspor gặp Adana Demirspor phong độ
Sivasspor
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Sivasspor vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/4 : 0*0.92 | 0.86*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 0*0.70 | 0.73*1*-0.88 |
Thắng: 2.95 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.20
Nhận định kèo Sivasspor gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sivasspor 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 19/02/2026 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 1 - 1 Sivasspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sivasspor họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
5 trận gần đây của SIVA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sivasspor vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|