|
Sint Truiden
Bazdar S.( 78’)
Bazdar S.( 73’)
R.Vanwesemael( 54’)
Merlen R.( 41’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 06/09/2026 |
RAA L Louviere
|
Nhận định Sint Truiden vs RAA L Louviere, 01h45 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 4 - 0 | RAA L Louviere |
| 24.01.2026 | VĐQG Bỉ | RAA L Louviere | 1 - 2 | Sint Truiden |
| 17.08.2025 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 2 - 1 | RAA L Louviere |
Số liệu thống kê về Sint Truiden gặp RAA L Louviere phong độ
Sint Truiden
RAA L Louviere
Tỷ lệ trận Sint Truiden vs RAA L Louviere
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*-0.96 | 0.94*2 3/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/2*0.86 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 4.25 - Thua: 6.00
Nhận định kèo Sint Truiden gặp RAA L Louviere chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 3 trận gần nhất Sint Truiden toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Sint Truiden 4 - 0 RAA L Louviere.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sint Truiden họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của RAA L Louviere thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STRU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : STRU
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
4/5 trận gần đây của STRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RAALL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Sint Truiden đấu với RAA L Louviere
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-0 |
| 84' | Thay người bên phía Sint Truiden: O.Diouf vào sân thay Bazdar S. |
| 84' | Phạt góc thứ 17 |
| 81' | Coulibaly I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 80' | Thay người bên phía Sint Truiden: Mbuku N. vào sân thay Sebaoui I. |
| 78' | Bazdar S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 78' |
|
| 74' | Thay người bên phía RAA L Louviere: Matyas Kovacs vào sân thay Delos S. |
| 74' | Thay người bên phía Sint Truiden: J.Pupe vào sân thay R.Vanwesemael |
| 74' | Thay người bên phía RAA L Louviere: Rousseau L. vào sân thay M.Isah |
| 74' | Thay người bên phía Sint Truiden: Ishiwatari N. vào sân thay Araki R. |
| 73' | Bazdar S. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 30) |
| 73' | Sissako A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 73' | Phạt góc thứ 16 |
| 73' |
|
| 72' | Sebaoui I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 71' | Z.Gruber sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 70' | M.Isah sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 70' | Phạt góc thứ 15 |
| 66' | Hata T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 64' | M.Boukamir sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 61' |
|
| 60' | Thay người bên phía RAA L Louviere: Tajaouart A. vào sân thay Elias Filet |
| 59' | Bazdar S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 59' | Thay người bên phía RAA L Louviere: Gillot N. vào sân thay Lutonda T. |
| 58' | Phạt góc thứ 14 |
| 54' | R.Vanwesemael sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 54' |
|
| 53' | Araki R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 53' | Matsuzawa K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 49' | Coulibaly I. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Sint Truiden: Janssens W. vào sân thay Taniguchi S. |
| 45+2' | Taniguchi S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45+2' | Phạt góc thứ 13 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 12 |
| 43' | Elias Filet đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 41' | Merlen R. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 41' |
|
| 40' | Merlen R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 40' | Phạt góc thứ 11 |
| 39' | Musliu V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 39' | Matsuzawa K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 39' | Phạt góc thứ 10 |
| 38' | Phạt góc thứ 9 |
| 36' | Sebaoui I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 36' | Bazdar S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 36' | Phạt góc thứ 8 |
| 35' | R.Vanwesemael sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 33' | Phạt góc thứ 7 |
| 28' | Taniguchi S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 28' | Phạt góc thứ 6 |
| 28' | Phạt góc thứ 5 |
| 26' | Phạt góc thứ 4 |
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 25' | Araki R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 23' | Z.Gruber sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 23' | Bazdar S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | R.Vanwesemael sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' |
|
| 09' |
|
| 08' | Bazdar S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 07' | M.Courcoul sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | M.Isah sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | Sebaoui I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 03' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Sint Truiden gặp RAA L Louviere
-
(4-2-3-1) -
(3-4-3)
Đội hình chính Sint Truiden
| 16 | Kokubo L. |
| 3 | Hata T. |
| 26 | Musliu V. |
| 5 | Taniguchi S. |
| 60 | R.Vanwesemael |
| 14 | Merlen R. |
| 8 | Sissako A. |
| 10 | Sebaoui I. |
| 71 | Araki R. |
| 38 | Matsuzawa K. |
| 9 | Bazdar S. |
Đội dự bị
| 23 | J.Pupe |
| 18 | Ishiwatari N. |
| 11 | Mbuku N. |
| 77 | O.Diouf |
| 21 | Lendfers M. |
| 33 | A.Diriken |
| 99 | Shinkawa S. |
Đội hình chính RAA L Louviere
| Peano M. | 21 |
| Okou Y. | 99 |
| P.Nkoa | 33 |
| M.Boukamir | 44 |
| Lutonda T. | 5 |
| Coulibaly I. | 48 |
| M.Courcoul | 29 |
| Delos S. | 18 |
| M.Isah | 11 |
| Elias Filet | 9 |
| Z.Gruber | 30 |
Đội dự bị
| Tajaouart A. | 78 |
| Matyas Kovacs | 7 |
| Rousseau L. | 90 |
| Radelet T. | 91 |
| Faye W. | 4 |
| S.Gourville | 22 |
| Ito S. J. | 23 |
| Wade M. | 10 |
| Soumare B. | 28 |
Thống kê sau trận Sint Truiden vs RAA L Louviere
|
|
23 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
73% | Cầm bóng | 27% |
|