|
Sint Truiden
Sebaoui I.( 88’)
R.Vanwesemael( 11’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 16/10/2026 |
FC Iberia 1999
|
Nhận định Sint Truiden vs FC Iberia 1999, 02h00 ngày 16/10
Số liệu thống kê về Sint Truiden gặp FC Iberia 1999 phong độ
Sint Truiden
FC Iberia 1999
Tỷ lệ trận Sint Truiden vs FC Iberia 1999
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 2*0.90 | 0.93*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 3/4*0.78 | 0.91*1 1/4*0.89 |
Thắng: 1.20 - Hòa: 6.00 - Thua: 9.90
Nhận định kèo Sint Truiden gặp FC Iberia 1999 chi tiết
Hai đội chưa từng gặp nhau trước đây
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sint Truiden họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của FC Iberia 1999 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.99*0 : 1 3/4*0.89
STRU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, SABURT thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SABURT
Tài xỉu: 0.87*3*0.99
3/5 trận gần đây của STRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SABURT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Sint Truiden đấu với FC Iberia 1999
| 90+2' | Thay người bên phía Sint Truiden: Shinkawa S. vào sân thay Sebaoui I. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 88' | Sebaoui I. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 88' | Stephen Ende sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 88' |
|
| 85' | Jinjolava J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 84' | Thay người bên phía FC Iberia 1999: Kutsia G. vào sân thay Nikoloz Dadiani |
| 84' | Thay người bên phía FC Iberia 1999: Giorgi Kobuladze vào sân thay Cancar P. |
| 84' | Thay người bên phía Sint Truiden: Matsuzawa K. vào sân thay Mbuku N. |
| 83' | Phạt góc thứ 4 |
| 82' | Sebaoui I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 80' | Mbuku N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 79' | Thay người bên phía Sint Truiden: Frederic Soelle Soelle vào sân thay Bazdar S. |
| 79' | Thay người bên phía FC Iberia 1999: Bartishvili A. vào sân thay Dzagania A. |
| 75' | Bazdar S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 71' | Thay người bên phía FC Iberia 1999: Jean-Marc Tiboue vào sân thay Cafe L. |
| 71' | Thay người bên phía FC Iberia 1999: Stephen Ende vào sân thay Zviad Natchkebia |
| 70' | Bazdar S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 68' | Mbuku N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 67' | J.Pupe sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 65' | Sikharulashvili N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 63' | Sissako A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 61' | R.Vanwesemael sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 51' | Ishiwatari N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 48' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 40' | Sissako A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 36' |
|
| 35' | Mbuku N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 31' | Sebaoui I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 28' | Mbuku N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 28' | Ishiwatari N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 28' | Ishiwatari N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' | Sebaoui I. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 14' | Jinjolava J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | R.Vanwesemael sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 11' |
|
| 10' | Sissako A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 10' | Mbuku N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 04' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 04' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Sint Truiden gặp FC Iberia 1999
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Sint Truiden
| 16 | Kokubo L. |
| 23 | J.Pupe |
| 26 | Musliu V. |
| 5 | Taniguchi S. |
| 60 | R.Vanwesemael |
| 18 | Ishiwatari N. |
| 8 | Sissako A. |
| 10 | Sebaoui I. |
| 14 | Merlen R. |
| 11 | Mbuku N. |
| 9 | Bazdar S. |
Đội dự bị
| 77 | O.Diouf |
| 33 | A.Diriken |
| 3 | Hata T. |
| 22 | Janssens W. |
| 21 | Lendfers M. |
| 38 | Matsuzawa K. |
| 27 | Mbambi J. |
| 35 | Ngoy Y. |
| 99 | Shinkawa S. |
| 19 | Frederic Soelle Soelle |
| 4 | Takai K. |
Đội hình chính FC Iberia 1999
| Makaridze G. | 31 |
| Jinjolava J. | 5 |
| Selimovic V. | 4 |
| Cancar P. | 3 |
| Amisulashvili A. | 25 |
| Zviad Natchkebia | 10 |
| Kardava B. | 8 |
| Nikoloz Dadiani | 6 |
| Cafe L. | 18 |
| Sikharulashvili N. | 19 |
| Dzagania A. | 9 |
Đội dự bị
| Bartishvili A. | 11 |
| Bochorishvili N. | 30 |
| Chikhradze L. | 29 |
| Stephen Ende | 17 |
| S.Figueredo | 22 |
| Giorgi Kobuladze | 40 |
| Eldar Kuliev | 23 |
| Revaz Kurtanidze | 16 |
| Kutsia G. | 27 |
| Megrelishvili T. | 1 |
| Jean-Marc Tiboue | 33 |
Thống kê sau trận Sint Truiden vs FC Iberia 1999
|
|
20 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
24 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
57% | Cầm bóng | 43% |
|