|
Sint Truiden
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 04/05/2025 |
Beerschot-Wilrijk
|
Nhận định Sint Truiden vs Beerschot-Wilrijk, 21h00 ngày 04/05
| 04.05.2025 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 2 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 29.03.2025 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 08.03.2025 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 2 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 21.09.2024 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 3 | Sint Truiden |
| 21.03.2022 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 3 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
| 14.09.2021 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 31.12.2021 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 1 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 17.10.2020 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 6 - 3 | Sint Truiden |
| 29.04.2019 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 2 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
| 04.04.2019 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 1 - 2 | Sint Truiden |
Số liệu thống kê về Sint Truiden gặp Beerschot-Wilrijk phong độ
Sint Truiden
Beerschot-Wilrijk
Tỷ lệ trận Sint Truiden vs Beerschot-Wilrijk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 1/2*0.91 | 0.94*3 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/2*-0.95 | 0.94*1 1/2*0.93 |
Thắng: 1.35 - Hòa: 5.30 - Thua: 6.50
Nhận định kèo Sint Truiden gặp Beerschot-Wilrijk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sint Truiden 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 04/05/2025 kết thúc với tỷ số Sint Truiden 2 - 1 Beerschot-Wilrijk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sint Truiden họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Beerschot-Wilrijk thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STRU khi thắng 9/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : STRU
Tài xỉu: 0.88*3*0.99
4/5 trận gần đây của STRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BWI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sint Truiden vs Beerschot-Wilrijk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|