|
Shonan Bellmare
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 30/11/2025 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 30/11
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 16.07.2025 | Cúp Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 29.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 0 | Shonan Bellmare |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Shonan Bellmare |
| 05.04.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shonan Bellmare | 3 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 10.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 03.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 4 | Shimizu S-Pulse |
| 21.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 25.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 29.11.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
Số liệu thống kê về Shonan Bellmare gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | 0.81*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.80*1*-0.93 |
Thắng: 2.86 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Shonan Bellmare gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shonan Bellmare 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 30/11/2025 kết thúc với tỷ số Shonan Bellmare 1 - 0 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shonan Bellmare họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shimizu khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của Shimizu có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|