|
Shonan Bellmare
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 05/04/2023 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 05/04
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 16.07.2025 | Cúp Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 29.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 0 | Shonan Bellmare |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Shonan Bellmare |
| 05.04.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shonan Bellmare | 3 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 10.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 03.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 4 | Shimizu S-Pulse |
| 21.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 25.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 29.11.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
Số liệu thống kê về Shonan Bellmare gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*-0.93 | 0.93*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.97*1*0.91 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Shonan Bellmare gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shonan Bellmare 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 30/11/2025 kết thúc với tỷ số Shonan Bellmare 1 - 0 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shonan Bellmare họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.99
SSP thi đấu thất thường: thua 2 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để SHO có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : SHO
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của SHO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|