|
Shonan Bellmare
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 14:00 ngày 19/05/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Shonan Bellmare vs Alb. Niigata (JPN), 14h00 ngày 19/05
| 11.10.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 5 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 14.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Shonan Bellmare |
| 19.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 12.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Shonan Bellmare |
| 03.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.07.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Shonan Bellmare |
| 27.02.2016 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07.11.2015 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Shonan Bellmare |
Số liệu thống kê về Shonan Bellmare gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Shonan Bellmare
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Shonan Bellmare vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 0*-0.92 | -0.98*2 1/2*0.85 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 2.89 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Shonan Bellmare gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shonan Bellmare 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Shonan Bellmare 1 - 1 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shonan Bellmare họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của SHO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shonan Bellmare vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|