|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 12/04/2023 |
Vegalta Sendai
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Vegalta Sendai, 17h00 ngày 12/04
| 03.08.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 20.04.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Vegalta Sendai |
| 05.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 12.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Vegalta Sendai |
| 18.09.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Vegalta Sendai |
| 23.06.2021 | VĐQG Nhật Bản | Vegalta Sendai | 2 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 05.05.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 4 - 1 | Vegalta Sendai |
| 27.03.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 16.12.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 3 | Vegalta Sendai |
| 15.08.2020 | VĐQG Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Vegalta Sendai phong độ
Shimizu S-Pulse
Vegalta Sendai
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Vegalta Sendai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/2*-0.94 | 0.94*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.90*1*0.97 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Vegalta Sendai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 03/08/2024 kết thúc với tỷ số Vegalta Sendai 2 - 1 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Vegalta Sendai thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSP khi thắng 15/30 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VEG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Vegalta Sendai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|