|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 25/10/2025 |
Tokyo Verdy
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 25/10
| 25.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 16.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 02.12.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 06.08.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 08.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Tokyo Verdy |
| 20.07.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Tokyo Verdy |
| 22.05.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 10.10.2012 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 23.09.2008 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 18.05.2008 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 4 - 1 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Tokyo Verdy phong độ
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.81*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.90 | 0.87*3/4*-0.99 |
Thắng: 2.53 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Tokyo Verdy chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/10/2025 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 1 - 0 Tokyo Verdy.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tokyo Verdy thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.92
Shimizu đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Tokyo Verdy thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TVE
Tài xỉu: 0.84*2*-0.96
3/5 trận gần đây của Shimizu có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Tokyo Verdy cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|