|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 24/05/2023 |
Shonan Bellmare
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare, 17h00 ngày 24/05
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 16.07.2025 | Cúp Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 29.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 0 | Shonan Bellmare |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Shonan Bellmare |
| 05.04.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shonan Bellmare | 3 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 10.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 03.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 4 | Shimizu S-Pulse |
| 21.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 25.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 29.11.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Shonan Bellmare phong độ
Shimizu S-Pulse
Shonan Bellmare
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 0*0.94 | 0.90*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.69*1*-0.84 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.52
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Shonan Bellmare chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 30/11/2025 kết thúc với tỷ số Shonan Bellmare 1 - 0 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shonan Bellmare thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.96
SHO thi đấu thất thường: thua 4 trận gần nhất. Trái lại, SSP chơi tốt trên sân nhà: thắng 4/5 trận đấu vừa qua.
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|