|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 11:00 ngày 22/03/2026 |
Sanf Hiroshima
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Sanf Hiroshima, 11h00 ngày 22/03
| 11.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 22.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 10.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 06.08.2025 | Cúp Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 3 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 26.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 03.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 18.05.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 29.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 26.03.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 20.11.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Sanf Hiroshima |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Sanf Hiroshima phong độ
Shimizu S-Pulse
Sanf Hiroshima
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Sanf Hiroshima
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*1/2 : 0*0.95 | -0.97*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/4 : 0*-0.89 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 3.65 - Hòa: 3.45 - Thua: 1.94
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Sanf Hiroshima chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Sanf Hiroshima 1 - 1 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sanf Hiroshima thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.96*1/2 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hiroshima khi thắng 17/33 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HIR
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.95
4/5 trận gần đây của Shimizu có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Sanf Hiroshima
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|