|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 25/04/2026 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 25/04
| 25.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
| 08.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 03.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | Nagoya Grampus |
| 10.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 21.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Nagoya Grampus |
| 23.04.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
| 23.02.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 29.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 15.05.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | Nagoya Grampus |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Nagoya Grampus phong độ
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1/4 : 0*-0.95 | -0.99*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.77 | 0.97*1*0.90 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.32
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 0 - 2 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nagoya khi thắng 17/33 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của SSP có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|