|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 14/02/2026 |
Kyoto Sanga
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 14/02
| 02.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 14.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 20.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 16.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 10.07.2024 | Cúp Nhật Bản | Kyoto Sanga | 3 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 27.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Kyoto Sanga |
| 22.06.2022 | Cúp Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 14.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 03.11.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 4 - 1 | Kyoto Sanga |
| 03.05.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Kyoto Sanga phong độ
Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/4 : 0*0.92 | -0.96*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 0*0.63 | 0.84*1*0.98 |
Thắng: 2.95 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.16
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Kyoto Sanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 1 - 2 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kyoto Sanga thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shimizu khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của Shimizu có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Kyoto Sanga cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|