|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:30 ngày 29/08/2026 |
Kashiwa Reysol
Sumiyoshi J. R.(O.g 71’)
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol, 16h30 ngày 29/08
| 29.08.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 28.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 06.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 20.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 29.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 3 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 16.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 21.03.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 31.10.2020 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 05.09.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 15.09.2018 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 3 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Kashiwa Reysol phong độ
Shimizu S-Pulse
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*3/4 : 0*-0.96 | -0.96*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | 0.60*3/4*-0.72 |
Thắng: 4.75 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.78
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 0 - 1 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 3 hòa 1 và thua 1
Tường thuật trực tiếp Shimizu S-Pulse đấu với Kashiwa Reysol
| 90+1' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Baba S. vào sân thay Kubo T. |
| 82' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Sen Takagi vào sân thay Yoshida Y. |
| 82' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Koizumi K. vào sân thay Yumiba M. |
| 75' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Capixaba vào sân thay Fujii T. |
| 71' |
|
| 70' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Yuba K. vào sân thay Endo K. |
| 70' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Yuruki K. vào sân thay Koizumi Y. |
| 66' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Kinoshita K. vào sân thay Tsuji Y. |
| 65' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Sumiyoshi J. R. vào sân thay Honda Y. |
| 57' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Hosoya M. vào sân thay Hinata Yamauchi |
| 46' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Segawa Y. vào sân thay Kakita Y. |
Đội hình Shimizu S-Pulse gặp Kashiwa Reysol
-
(4-3-3) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Shimizu S-Pulse
| 16 | Umeda T. |
| 28 | Yoshida Y. |
| 15 | Honda Y. |
| 14 | Park Seung-Wook |
| 24 | Sugai H. |
| 13 | Germain R. |
| 17 | Yumiba M. |
| 47 | Shimamoto Y. |
| 50 | Fujii T. |
| 9 | Oh Se-Hun |
| 38 | Tsuji Y. |
Đội dự bị
| 51 | Sumiyoshi J. R. |
| 70 | Sen Takagi |
| 3 | Takahashi Y. |
| 7 | Capixaba |
| 37 | Koizumi K. |
| 21 | Matsuzaki K. |
| 81 | Kozuka K. |
| 19 | Kinoshita K. |
Đội hình chính Kashiwa Reysol
| Kojima R. | 25 |
| Sugioka D. | 26 |
| Koga T. | 4 |
| Harada W. | 42 |
| Endo K. | 5 |
| Nobuteru Nakagawa | 39 |
| Koki Kumasaka | 27 |
| Kubo T. | 24 |
| Hinata Yamauchi | 87 |
| Koizumi Y. | 8 |
| Kakita Y. | 18 |
Đội dự bị
| Baba S. | 88 |
| Mitsumaru H. | 2 |
| Yuba K. | 44 |
| Nakama H. | 19 |
| Segawa Y. | 20 |
| Harakawa R. | 40 |
| Yuruki K. | 16 |
| Hosoya M. | 9 |
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol
|
|
6 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
38% | Cầm bóng | 62% |
|