|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:30 ngày 28/06/2025 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol, 16h30 ngày 28/06
| 29.08.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 28.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 06.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 20.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 29.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 3 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 16.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 21.03.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 31.10.2020 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 05.09.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 15.09.2018 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 3 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Kashiwa Reysol phong độ
Shimizu S-Pulse
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 0*0.87 | 0.93*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.89 | 0.88*1*1.00 |
Thắng: 2.70 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.54
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 0 - 1 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*1.00
SSP đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KRE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: -0.94*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KRE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|