|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:30 ngày 31/08/2025 |
Kashima Antlers
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers, 16h30 ngày 31/08
| 31.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 17.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 29.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kashima Antlers |
| 02.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 25.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 4 | Kashima Antlers |
| 06.06.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 02.06.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kashima Antlers |
| 27.02.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 12.12.2020 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 12.09.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Kashima Antlers |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Kashima Antlers phong độ
Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.96 | -0.95*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 0*0.72 | -0.95*1*0.83 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.31
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Kashima Antlers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2025 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 1 - 1 Kashima Antlers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashima Antlers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Kashima Antlers khi thắng 23/45 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAS
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của Kashima Antlers có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Kashima Antlers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|