|
Shimizu S-Pulse
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 20/04/2025 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 20/04
| 12.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 10.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 18.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 23.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 20.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 17.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 18.06.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 02.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 06.03.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 14.08.2019 | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse gặp Avispa Fukuoka phong độ
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 0*-0.94 | 0.92*2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 0*1.00 | 0.85*3/4*-0.97 |
Thắng: 2.58 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Shimizu S-Pulse gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shimizu S-Pulse 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 1 - 0 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shimizu S-Pulse họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.91
SSP đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, AFU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.86*2*-0.98
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|