|
Shenzhen Peng City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 03/08/2025 |
Zhejiang Professional
|
Nhận định Shenzhen Peng City vs Zhejiang Professional, 19h00 ngày 03/08
| 02.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 2 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 03.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 4 | Zhejiang Professional |
| 01.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 25.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 3 - 2 | Zhejiang Professional |
| 03.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 1 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 22.06.2023 | Cúp Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 4 | Zhejiang Professional |
| 25.05.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 0 | Zhejiang Professional |
| 29.04.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Shenzhen Peng City |
Số liệu thống kê về Shenzhen Peng City gặp Zhejiang Professional phong độ
Shenzhen Peng City
Zhejiang Professional
Tỷ lệ trận Shenzhen Peng City vs Zhejiang Professional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/2 : 0*-0.94 | 0.87*3*0.97 |
Thắng: 3.60 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.84
Nhận định kèo Shenzhen Peng City gặp Zhejiang Professional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Shenzhen Peng City 25% thắng, hòa 12%, thua 62%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Zhejiang Professional 2 - 1 Shenzhen Peng City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen Peng City họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Zhejiang Professional thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.80*1/2 : 0*0.90
SIJI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, ZHGRE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ZHGRE
Tài xỉu: 0.75*2 3/4*0.95
5 trận gần đây của SIJI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ZHGRE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shenzhen Peng City vs Zhejiang Professional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|