|
Shenzhen Peng City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 25/06/2024 |
Zhejiang Professional
|
Nhận định Shenzhen Peng City vs Zhejiang Professional, 18h35 ngày 25/06
| 02.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 2 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 03.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 4 | Zhejiang Professional |
| 01.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 25.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 3 - 2 | Zhejiang Professional |
| 03.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 1 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 22.06.2023 | Cúp Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 4 | Zhejiang Professional |
| 25.05.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 0 | Zhejiang Professional |
| 29.04.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Shenzhen Peng City |
Số liệu thống kê về Shenzhen Peng City gặp Zhejiang Professional phong độ
Shenzhen Peng City
Zhejiang Professional
Tỷ lệ trận Shenzhen Peng City vs Zhejiang Professional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/4 : 0*0.83 | 0.96*3*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/4 : 0*-0.88 | 0.98*1 1/4*0.86 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.08
Nhận định kèo Shenzhen Peng City gặp Zhejiang Professional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Shenzhen Peng City 25% thắng, hòa 12%, thua 62%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Zhejiang Professional 2 - 1 Shenzhen Peng City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen Peng City họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Zhejiang Professional thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
SIJI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ZHGRE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ZHGRE
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SIJI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shenzhen Peng City vs Zhejiang Professional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|