|
Shenzhen Peng City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 14/04/2024 |
Wuhan Three T.
|
Nhận định Shenzhen Peng City vs Wuhan Three T., 19h00 ngày 14/04
| 18.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 05.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 5 - 2 | Wuhan Three T. |
| 24.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 18.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 2 | Wuhan Three T. |
| 03.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 4 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 14.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 16.08.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 1 | Wuhan Three T. |
| 28.07.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Wuhan Three T. | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
Số liệu thống kê về Shenzhen Peng City gặp Wuhan Three T. phong độ
Shenzhen Peng City
Wuhan Three T.
Tỷ lệ trận Shenzhen Peng City vs Wuhan Three T.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.94 | 0.92*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.84 | -0.93*1*0.76 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Shenzhen Peng City gặp Wuhan Three T. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Shenzhen Peng City 25% thắng, hòa 12%, thua 62%, trận gần nhất vào ngày 18/07/2026 kết thúc với tỷ số Wuhan Three T. 2 - 0 Shenzhen Peng City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen Peng City họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wuhan Three T. thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WUTT khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WUTT
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.75
3/5 trận gần đây của SIJI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WUTT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shenzhen Peng City vs Wuhan Three T.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|