|
Shenzhen Peng City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 14:30 ngày 02/11/2024 |
Nantong Zhiyun
|
Nhận định Shenzhen Peng City vs Nantong Zhiyun, 14h30 ngày 02/11
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 14.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 0 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 29.09.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 11.09.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 18.12.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 04.12.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 2 | Nantong Zhiyun |
| 11.10.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 2 | Nantong Zhiyun |
| 23.09.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 02.05.2018 | Cúp Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
Số liệu thống kê về Shenzhen Peng City gặp Nantong Zhiyun phong độ
Shenzhen Peng City
Nantong Zhiyun
Tỷ lệ trận Shenzhen Peng City vs Nantong Zhiyun
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1 1/4*0.98 | 0.83*2 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/2*-0.96 | 0.98*1 1/4*0.72 |
Thắng: 1.35 - Hòa: 4.80 - Thua: 7.50
Nhận định kèo Shenzhen Peng City gặp Nantong Zhiyun chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Shenzhen Peng City 22% thắng, hòa 22%, thua 55%, trận gần nhất vào ngày 02/11/2024 kết thúc với tỷ số Shenzhen Peng City 2 - 1 Nantong Zhiyun.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen Peng City họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nantong Zhiyun thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.81*0 : 1 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NZH khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NZH
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của SIJI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NZH cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shenzhen Peng City vs Nantong Zhiyun
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|