|
Shenzhen Peng City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 22/11/2025 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng, 14h30 ngày 22/11
| 06.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 22.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 25.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 09.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 20.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 19.10.2021 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 25.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 09.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Shenzhen Peng City gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Shenzhen Peng City
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*1 3/4 : 0*0.71 | 0.84*3*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.81*3/4 : 0*-0.97 | 1.00*1 1/4*0.82 |
Thắng: 8.60 - Hòa: 5.20 - Thua: 1.23
Nhận định kèo Shenzhen Peng City gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Shenzhen Peng City 12% thắng, hòa 25%, thua 62%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 5 - 1 Shenzhen Peng City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen Peng City họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.88*1 1/4 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chengdu khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.78*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của Shenzhen có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Chengdu cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|