|
Shenzhen Peng City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 09/08/2024 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 09/08
| 27.06.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 06.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 22.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 25.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 09.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 20.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 19.10.2021 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 25.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 09.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Shenzhen Peng City gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Shenzhen Peng City
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1 : 0*0.83 | 0.99*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/2 : 0*0.96 | 0.65*1*-0.95 |
Thắng: 5.70 - Hòa: 4.25 - Thua: 1.49
Nhận định kèo Shenzhen Peng City gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Shenzhen Peng City 11% thắng, hòa 22%, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 27/06/2026 kết thúc với tỷ số Shenzhen Peng City 2 - 3 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen Peng City họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.82*1 1/4 : 0*1.00
SIJI đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CQIA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.81
3/5 trận gần đây của CQIA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|