|
Shenzhen Peng City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 21/07/2024 |
Changchun Yatai
|
Nhận định Shenzhen Peng City vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 21/07
| 24.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 15.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 3 - 1 | Changchun Yatai |
| 21.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 26.09.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 01.05.2019 | Cúp Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 24.04.2018 | Cúp Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Shenzhen Peng City gặp Changchun Yatai phong độ
Shenzhen Peng City
Changchun Yatai
Tỷ lệ trận Shenzhen Peng City vs Changchun Yatai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/4 : 0*-0.94 | -0.99*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.86 | 0.88*1*0.96 |
Thắng: 2.89 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.34
Nhận định kèo Shenzhen Peng City gặp Changchun Yatai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Shenzhen Peng City 25% thắng, hòa 50%, thua 25%, trận gần nhất vào ngày 24/08/2025 kết thúc với tỷ số Changchun Yatai 1 - 0 Shenzhen Peng City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen Peng City họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Changchun Yatai thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.72
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YATAI khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : YATAI
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của SIJI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shenzhen Peng City vs Changchun Yatai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|