|
Shenzhen Juniors
Liu Xiaolong( 86’)
Shi Yucheng( 82’)
Nouble J.( 65’)
Dugalic R.( 63’)
Shang Y.( 57’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 06/09/2026 |
Meizhou Hakka
Li Jiarun( 48’)
|
Nhận định Shenzhen Juniors vs Meizhou Hakka, 18h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Juniors | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
Số liệu thống kê về Shenzhen Juniors gặp Meizhou Hakka phong độ
Shenzhen Juniors
Meizhou Hakka
Tỷ lệ trận Shenzhen Juniors vs Meizhou Hakka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1 1/4*0.99 | 0.97*3*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/2*1.00 | 0.89*1 1/4*0.91 |
Thắng: 1.34 - Hòa: 4.60 - Thua: 6.30
Nhận định kèo Shenzhen Juniors gặp Meizhou Hakka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Shenzhen Juniors toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Shenzhen Juniors 5 - 1 Meizhou Hakka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen Juniors họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Meizhou Hakka thắng 0 hòa 2 và thua 3
0.85*0 : 1*0.97
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tài xỉu: -0.99*3*0.79
3/5 trận gần đây của SHEJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Shenzhen Juniors đấu với Meizhou Hakka
| 90+5' | Zhou Xin sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 39) |
| 90+5' | Shang Y. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 38) |
| 90+5' | Phạt góc thứ 9 |
| 90+2' | Su Jiale sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90+2' | Triboulet V. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-1 |
| 90' | Yang Chaosheng sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 89' | Guantao Zhu sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 87' | Thay người bên phía Meizhou Hakka: Liang Jiahao vào sân thay Hongbao Luo |
| 87' | Thay người bên phía Meizhou Hakka: Wen Q. vào sân thay Sakhi H. |
| 87' | Thay người bên phía Shenzhen Juniors: Yuan B. vào sân thay Liu Xiaolong |
| 86' | Liu Xiaolong sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 33) |
| 86' |
|
| 84' | Guantao Zhu sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 82' | Shi Yucheng sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 82' |
|
| 80' | Thay người bên phía Shenzhen Juniors: Chen Y. vào sân thay Sun Q. |
| 77' | Thay người bên phía Meizhou Hakka: Su Jiale vào sân thay Li Jiarun |
| 70' | Thay người bên phía Shenzhen Juniors: Guantao Zhu vào sân thay Su Yuliang |
| 70' | Thay người bên phía Shenzhen Juniors: Shi Yucheng vào sân thay Gan Xianhao |
| 68' | Phạt góc thứ 8 |
| 67' | Henrique R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 65' | Nouble J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 65' |
|
| 63' | Dugalic R. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 63' | Phạt góc thứ 7 |
| 63' |
|
| 60' | Gan Xianhao sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 58' | Triboulet V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 57' | Shang Y. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 57' |
|
| 50' | Phạt góc thứ 6 |
| 48' | Li Jiarun sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 48' | Dugalic R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 48' | Phạt góc thứ 5 |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Henrique R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 46' | Thay người bên phía Shenzhen Juniors: Nouble J. vào sân thay Lin Zefeng |
| 45+3' | Hongbao Luo sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 45+2' | Yang Chaosheng sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 45+2' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Shang Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Dugalic R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 41' | Triboulet V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 40' | Su Yuliang sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 36' | Henrique R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 33' |
|
| 32' | Henrique R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 32' | Lin Zefeng đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 32' | Phạt góc thứ 3 |
| 29' | Lin Zefeng sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 27' | Sakhi H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 25' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 24' |
|
| 21' | Gan Xianhao sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 19' | Triboulet V. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 19' | Triboulet V. (Meizhou Hakka) sút hỏng phạt đền |
| 13' | Dugalic R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' | Su Yuliang sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 10' | Zhu Baojie sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 10' | Henrique R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 09' | Liu Xiaolong sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 06' | Su Yuliang sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Li Jiarun sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Li Jiarun sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Shenzhen Juniors gặp Meizhou Hakka
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Shenzhen Juniors
| 23 | Cheng Yuelei |
| 37 | Shang Y. |
| 16 | Zhou Xin |
| 20 | Dugalic R. |
| 13 | Sun Q. |
| 29 | Lin Zefeng |
| 33 | Zhao Yingjie |
| 30 | Gan Xianhao |
| 28 | Liu Xiaolong |
| 19 | Su Yuliang |
| 25 | Henrique R. |
Đội dự bị
| 2 | Chen Y. |
| 14 | Huang Jiajun |
| 11 | Huang K. |
| 17 | Hu Ming |
| 41 | Liu Haoran |
| 38 | Nouble J. |
| 18 | Shi Yucheng |
| 15 | Su Y. |
| 22 | Yuan B. |
| 39 | Zheng zhiming |
| 32 | Guantao Zhu |
Đội hình chính Meizhou Hakka
| Sun Jianxiang | 12 |
| Yang Yihu | 17 |
| Wang H. | 6 |
| Sun Xiaobin | 29 |
| Liao J. | 22 |
| Hongbao Luo | 15 |
| Zhu Baojie | 33 |
| Sakhi H. | 24 |
| Li Jiarun | 25 |
| Triboulet V. | 10 |
| Yang Chaosheng | 16 |
Đội dự bị
| Liang Jiahao | 3 |
| Su Jiale | 45 |
| Wang Hanyi | 30 |
| Wen Q. | 32 |
| Yang Yunbo | 35 |
| Enqi Zhang | 27 |
| Zhang Jiajie | 34 |
Thống kê sau trận Shenzhen Juniors vs Meizhou Hakka
|
|
26 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
57% | Cầm bóng | 43% |
|