|
Shenzhen FC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 30/04/2023 |
Henan Songshan
|
Nhận định Shenzhen FC vs Henan Songshan, 16h30 ngày 30/04
| 28.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 1 | Shenzhen FC |
| 30.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 23.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 0 | Shenzhen FC |
| 29.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 24.07.2021 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 21.04.2021 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Shenzhen FC |
| 14.09.2020 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 3 | Shenzhen FC |
| 10.08.2020 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 27.11.2019 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 3 - 3 | Henan Songshan |
| 22.06.2019 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 0 | Shenzhen FC |
Số liệu thống kê về Shenzhen FC gặp Henan Songshan phong độ
Shenzhen FC
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Shenzhen FC vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.88 | 0.98*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.91 | 0.72*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.58
Nhận định kèo Shenzhen FC gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shenzhen FC 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 28/07/2023 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 3 - 1 Shenzhen FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shenzhen FC họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HJIA khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HJIA
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của SZHEN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shenzhen FC vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|