|
Sheffield Wed.
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 02:00 ngày 19/05/2023 |
Peterborough Utd
|
|||
| TS 90': 4-0; HP: 1-1; Pen: 5-1 | |||||
Nhận định Sheffield Wed. vs Peterborough Utd, 02h00 ngày 19/05
| 05.09.2026 | League One | Peterborough Utd | 1 - 2 | Sheffield Wed. |
| 19.05.2023 | League One | Sheffield Wed. | 4 - 0 | Peterborough Utd |
| 13.05.2023 | League One | Peterborough Utd | 4 - 0 | Sheffield Wed. |
| 04.03.2023 | League One | Sheffield Wed. | 1 - 0 | Peterborough Utd |
| 17.08.2022 | League One | Peterborough Utd | 2 - 0 | Sheffield Wed. |
| 27.04.2013 | Hạng Nhất Anh | Peterborough Utd | 1 - 0 | Sheffield Wed. |
| 03.11.2012 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Wed. | 2 - 1 | Peterborough Utd |
| 23.01.2010 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Wed. | 2 - 1 | Peterborough Utd |
| 15.08.2009 | Hạng Nhất Anh | Peterborough Utd | 1 - 1 | Sheffield Wed. |
Số liệu thống kê về Sheffield Wed. gặp Peterborough Utd phong độ
Sheffield Wed.
Peterborough Utd
Tỷ lệ trận Sheffield Wed. vs Peterborough Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 3/4*0.94 | 0.87*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/4*-0.97 | -0.93*1 1/4*0.79 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Sheffield Wed. gặp Peterborough Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Sheffield Wed. 55% thắng, hòa 11%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Peterborough Utd 1 - 2 Sheffield Wed..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sheffield Wed. họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Peterborough Utd thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.98
SFW đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, PET thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SFW
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của SFW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PET cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sheffield Wed. vs Peterborough Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|