|
SHB Đà Nẵng
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 14/02/2025 |
Thể Công - Viettel
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV 360+4 | |||||
Nhận định SHB Đà Nẵng vs Thể Công - Viettel, 18h00 ngày 14/02
| 26.04.2026 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 20.10.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 02.05.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 6 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 14.02.2025 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 12.04.2023 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 19.11.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 14.08.2022 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 02.05.2021 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23.07.2020 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 23.10.2019 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 5 - 3 | SHB Đà Nẵng |
Số liệu thống kê về SHB Đà Nẵng gặp Thể Công - Viettel phong độ
SHB Đà Nẵng
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận SHB Đà Nẵng vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1/2 : 0*-0.97 | 0.93*2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*-0.85 | 0.84*3/4*0.98 |
Thắng: 3.55 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.03
Nhận định kèo SHB Đà Nẵng gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SHB Đà Nẵng chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số SHB Đà Nẵng 3 - 3 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SHB Đà Nẵng họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.86
SHB Đà Nẵng đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, VTT thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: 0.97*2*0.85
4/5 trận gần đây của DN có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận SHB Đà Nẵng vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|