|
SHB Đà Nẵng
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 12/04/2023 |
Thể Công - Viettel
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, HTV Thể thao | |||||
Nhận định SHB Đà Nẵng vs Thể Công - Viettel, 18h00 ngày 12/04
| 26.04.2026 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 20.10.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 02.05.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 6 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 14.02.2025 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 12.04.2023 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 19.11.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 14.08.2022 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 02.05.2021 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23.07.2020 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 23.10.2019 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 5 - 3 | SHB Đà Nẵng |
Số liệu thống kê về SHB Đà Nẵng gặp Thể Công - Viettel phong độ
SHB Đà Nẵng
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận SHB Đà Nẵng vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*1/2 : 0*-0.93 | 0.77*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.60*1/4 : 0*-0.82 | 0.74*3/4*-0.94 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.06
Nhận định kèo SHB Đà Nẵng gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SHB Đà Nẵng chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số SHB Đà Nẵng 3 - 3 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SHB Đà Nẵng họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên VTT khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của VTT có từ 3 bàn trở lên. Thêm nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận SHB Đà Nẵng vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|