|
SHB Đà Nẵng
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 08/05/2026 |
Becamex TP. HCM
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV | |||||
Nhận định SHB Đà Nẵng vs Becamex TP. HCM, 18h00 ngày 08/05
| 08.05.2026 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 2 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 27.09.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | SHB Đà Nẵng |
| 13.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 19.12.2024 | Giao Hữu CLB | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 09.11.2024 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 15.07.2023 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 05.06.2023 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 14.01.2023 | Giao Hữu CLB | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 07.10.2022 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 4 | Becamex TP. HCM |
| 15.07.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 2 | SHB Đà Nẵng |
Số liệu thống kê về SHB Đà Nẵng gặp Becamex TP. HCM phong độ
SHB Đà Nẵng
Becamex TP. HCM
Tỷ lệ trận SHB Đà Nẵng vs Becamex TP. HCM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1/4*0.97 | 0.84*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.76 | -0.94*1 1/4*0.76 |
Thắng: 2.15 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.77
Nhận định kèo SHB Đà Nẵng gặp Becamex TP. HCM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SHB Đà Nẵng 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/05/2026 kết thúc với tỷ số SHB Đà Nẵng 2 - 0 Becamex TP. HCM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SHB Đà Nẵng họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Becamex TP. HCM thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Becamex TP. HCM khi thắng 17/33 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BCMBecamex TP. HCM
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của BCMBD có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận SHB Đà Nẵng vs Becamex TP. HCM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|